Liên kết trang Blog

Liên kết trang

Liên kết Website

Tài nguyên dạy học

Các ý kiến mới nhất

Hỗ trợ trực tuyến

  • (phthphuong@yahoo.com.vn)

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang web Phòng GD-ĐT Thuận An như thế nào ?
Rất đẹp
Đẹp
Bình thường
Đơn giản

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    Bai_9__Doi_song_nguoi_nguyen_thuy_tren_dat_nuoc_ta__Lich_su_6__Phuong_phap_hoc_thong_minh.flv Cha_Me_Tinh_Tham.flv Niem_Vui_Theo_Dau_Chan_Nguoi__Ly_Hai.flv Vang_Sang_Trong_Dem.flv 10660305_278556279008658_7791204866367793035_n.jpg 14355544_1810551845857474_6346866713191374648_n.jpg 2.jpg IMG_52062.jpg IMG_52061.jpg IMG_52041.jpg 10012013043.jpg Hoa1.jpg Picture_032.jpg Picture_0251.jpg Picture_0311.jpg Picture_0281.jpg Picture.jpg Sinh_san_moc_choi_o_thuy_tuc__YouTube.flv Trung_bien_hinh__YouTube.flv

    Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Chức năng chính 1

    Chào mừng quý vị đến với website của ...

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    KQ HKI

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Lê Tấn Phước
    Ngày gửi: 09h:00' 08-03-2012
    Dung lượng: 59.5 KB
    Số lượt tải: 8
    Số lượt thích: 0 người
    Trường: THCS Trịnh Hoài Đức TA-BD Bảng điểm tổng kết Học Kỳ I
    Năm học: 2011-2012 Giáo viên chủ nhiệm: Nguyễn Phi Thảo
    Khối: 6 Lớp: 6A1


    STT Họ và tên HS Toán Lý Hóa Sinh Văn Sử Địa Anh Văn GDCD Công nghệ Tin T.Chọn Thể dục Nhạc Họa Điểm TBM Hạnh kiểm Học lực Danh hiệu thi đua Hạng
    1 Nguyễn Phan Ngọc Anh 8.1 8.4 9.3 6.9 7.7 8.9 6.5 8.2 7.9 K G G 7.9 T Khá HS Tiên Tiến 26
    2 Trần Việt Như Anh 9 9.7 9.9 8.3 8.9 9.7 9.3 9 8.8 G G G 9.1 T Giỏi HS Giỏi 3
    3 Nguyễn Vân Anh 6.3 6.2 8.1 7 7.4 8.5 7.9 7.8 8 K K G 7.3 T Khá HS Tiên Tiến 35
    4 Ngô Thiên Bâng 5.8 7.1 5.3 3.7 5.8 4.9 2.6 6.9 5.3 G Tb Tb 5.2 K Yếu 46
    5 Hồ Chí Cường 8.8 8.4 8.3 7.3 7.8 9.1 8.2 8.5 8.9 K K G 8.3 T Giỏi HS Giỏi 16
    6 Đặng Minh Cường 5.8 7.9 8.2 6.3 7.9 7.3 4.5 7.9 8.3 K G K 6.9 T T.Bình 38
    7 Nhan Mạnh Dũng 8.4 8.2 8.3 7.8 7.2 8.6 7.9 8.4 7 K K K 8.0 T Giỏi HS Giỏi 20
    8 Nguyễn Khắc Duy 8.5 8.9 8.9 6.2 7.9 9.6 7.5 7.9 8.4 K K G 8.0 T Khá HS Tiên Tiến 24
    9 Ngô Triệu Duy 8.2 8.8 9.3 7.6 7.8 9.2 7.4 8.3 8.5 G K G 8.3 T Giỏi HS Giỏi 16
    10 Du Triều Duy 7.2 8.2 8.5 6.8 7 6.4 5.1 8.4 9.6 K K K 7.4 T Khá HS Tiên Tiến 32
    11 Nguyễn Trường Giang 5.5 8 7.9 5.6 6.4 8.9 4.1 7.7 7.5 G Tb Tb 6.6 T T.Bình 39
    12 Nguyễn Thị Mai Hạnh 8.4 9.4 8.6 8 8.5 9.9 8 7.6 9.6 K G G 8.6 T Giỏi HS Giỏi 10
    13 Trần Minh Hải 7.7 5.9 6.9 6 5 6.1 4.7 7.6 5.3 K Tb K 6.3 T T.Bình 41
    14 Lê Kiêm Hương 8.7 7.4 8.4 7.6 6.4 9 7.7 9 6.3 K G G 7.9 T Khá HS Tiên Tiến 26
    15 Nguyễn Thúy Huỳnh 4 6.3 6.3 5.4 6.4 7.4 2.9 6.7 5.2 K K G 5.5 K Yếu 44
    16 Đỗ Duy Khang 9 9.7 8.4 8.1 7.1 8.9 9 8.2 8.5 K G K 8.5 T Giỏi HS Giỏi 12
    17 Nguyễn Mai Khanh 8.2 6.9 8.6 8.7 7.4 8.4 6.6 8.9 7.6 G G G 8.0 T Giỏi HS Giỏi 20
    18 Vương Khánh 8.6 9.4 9.1 9.1 8.6 8.9 8.4 9.1 9.5 G G G 8.9 T Giỏi HS Giỏi 6
    19 Nguyễn Cẩm Phương Linh 6.4 7.1 8.2 6.8 7.6 8 6.1 8.7 7.8 K G G 7.3 T Khá HS Tiên Tiến 35
    20 Hồ Quang Long 9.2 9.2 9.5 7.2 7.9 9.4 7.4 8.6 8.8 K G K 8.5 T Giỏi HS Giỏi 12
    21 Mai Kim Long 8.3 9.2 7.9 5.4 7.3 7.7 6.6 7.9 7.3 K K Tb 7.4 T Khá HS Tiên Tiến 32
    22 Trần Hồng Lĩnh 8.7 9.5 8.4 6.9 8.9 7.4 6.1 8.4 8.1 G K G 8.0 T Khá HS Tiên Tiến 24
    23 Đinh Hoàng Minh 9.6 9.3 9.3 8.1 7.7 9.1 8 8.1 9.3 G G G 8.7 T Giỏi HS Giỏi 9
    24 Nguyễn Kim Ngân 8.8 9.5 8.4 7.9 8.4 8.9 8.4 8.3 8.8 K G G 8.6 T Giỏi HS Giỏi 10
    25 Nguyễn Thanh Nha 9.7 9.9 9.6 8.9 8.7 9.3 9.6 8.1 8.8 K G G 9.2 T Giỏi HS Giỏi 2
    26 Phùng Trúc Nhã 4.9 5.3 5.9 6.6 7.8 7.6 5.3 7.7 7.2 K G K 6.3 T T.Bình 41
    27 Ngô Liêu Tịnh Nhi 6.7 9.1 9 7.4 8.4 9.4 5.9 7.5 8.3 K K G 7.8 T Khá HS Tiên Tiến 30
    28 Trần Cao Nho 6.4 6.1 6.9 6.1 7.2 8.6 4.5 7.5 7 K Tb K 6.6 T T.Bình 39
    29 Bùi Huỳnh Diễm Oanh 9.8 9.7 9.8 8.2 8.4 9.4 8.7 8.3 9.6 K G G 9.1 T Giỏi HS Giỏi 3
    30 Phạm Thành Phúc 4.8 6.4 9.2 5.3 7.1 7.9 3.5 7.6 7.5 K K K 6.3 T T.Bình 41
    31 Huỳnh Minh Quân 8.4 9.3 8.2 7.3 7.9 7.7 6.2 7.5 8.5 Tb K K 7.9 T Khá HS Tiên Tiến 26
    32 Trần Nguyễn Minh Thiện 8.9 8.9 8.9 6.5 8 9.2 8.1 7.3 9.2 K K G 8.2 T Giỏi HS Giỏi 19
    33 Trần Nguyễn Anh Thư 10 10 9.5 8.9 8.8 9.3 9.5 8.3 9.1 K K G 9.3 T Giỏi HS Giỏi 1
    34 Nguyễn Khiết Minh Thư 9.5 9.7 9.5 8.2 8.4 9.6 9.4 7.9 9.3 G G G 9.0 T Giỏi HS Giỏi 5
    35 Đỗ Anh Thư 8.6 8.6 9.1 8.4 7.7 9.1 8.6 7.9 7.6 G G G 8.4 T Giỏi HS Giỏi 14
    36 Cao Minh Thông 8.8 9.1 8.3 6.8 7.4 7.9 8.5 8.3 7 K K G 8.0 T Giỏi HS Giỏi 20
    37 Đỗ Đức Thịnh 7.8 7.4 8.3 6.5 7.1 6.3 6.8 6.9 6.3 K K Tb 7.1 T Khá HS Tiên Tiến 37
    38 Nguyễn Minh Tiến 4.8 4.6 7.2 4.6 6 6.5 3.8 7.2 5.2 G K Tb 5.4 K Yếu 45
    39 Nguyễn Thị Hồng Trang 7 8.4 9 6.9 7.6 8.1 7.4 7.1 6.4 G G G 7.4 T Khá HS Tiên Tiến 32
    40 Trần Quang Trình 9.2 9.1 8.5 7.1 8.4 9.1 7.6 7.4 8.7 G G G 8.3 T Giỏi HS Giỏi 16
    41 Võ Nguyễn Thuận Tùng 8.5 8.6 8.6 7.3 7.9 7.3 8.9 7.6 7.9 G K G 8.0 T Giỏi HS Giỏi 20
    42 Huỳnh Ngọc Tường Vi 9.7 9.4 8.9 8.1 8.5 8.8 7.7 8.4 9.6 G G G 8.8 T Giỏi HS Giỏi 8
    43 Nguyễn Võ Kiều Vi 8.6 8.4 9 8.2 7.3 9.6 8.4 7.5 8.7 K G G 8.4 T Giỏi HS Giỏi 14
    44 Nguyễn Trần Uy Vũ 9.2 8.4 9.1 8.6 9.4 8.1 9.4 8.7 9.3 K G G 8.9 T Giỏi HS Giỏi 6
    45 Lộc Như Ý 9.3 9.2 7.9 7.4 8.2 7.4 7 7.4 6.8 K K G 7.9 T Khá HS Tiên Tiến 26
    46 Võ Lan Vy 8.2 8.6 7.3 6.9 7.6 7.9 7.5 7.2 6.5 K K K 7.5 T Khá HS Tiên Tiến 31
    47 Nguyễn Bảo Hằng

    Thống kê điểm trung bình Học Kỳ I Năm học: 2011-2012 Lớp: 6A1
    Môn học TSHS 0 - 1.9 2 - 3.4 3.5 - 4.9 5 - 6.4 6.5 - 7.9 8 - 10 5 - 10
    SL TL% SL TL% SL TL% SL TL% SL TL% SL TL% SL TL%
    Toán 46 0 0 0 0 4 8.7 6 13 5 10.9 31 67.4 42 91.3
    Lý 46 0 0 0 0 1 2.2 6 13 6 13 33 71.7 45 97.8
     
    Gửi ý kiến