Chào mừng quý vị đến với website của ...
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
KQ HKI

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lê Tấn Phước
Ngày gửi: 09h:00' 08-03-2012
Dung lượng: 59.5 KB
Số lượt tải: 8
Nguồn:
Người gửi: Lê Tấn Phước
Ngày gửi: 09h:00' 08-03-2012
Dung lượng: 59.5 KB
Số lượt tải: 8
Số lượt thích:
0 người
Trường: THCS Trịnh Hoài Đức TA-BD Bảng điểm tổng kết Học Kỳ I
Năm học: 2011-2012 Giáo viên chủ nhiệm: Nguyễn Phi Thảo
Khối: 6 Lớp: 6A1
STT Họ và tên HS Toán Lý Hóa Sinh Văn Sử Địa Anh Văn GDCD Công nghệ Tin T.Chọn Thể dục Nhạc Họa Điểm TBM Hạnh kiểm Học lực Danh hiệu thi đua Hạng
1 Nguyễn Phan Ngọc Anh 8.1 8.4 9.3 6.9 7.7 8.9 6.5 8.2 7.9 K G G 7.9 T Khá HS Tiên Tiến 26
2 Trần Việt Như Anh 9 9.7 9.9 8.3 8.9 9.7 9.3 9 8.8 G G G 9.1 T Giỏi HS Giỏi 3
3 Nguyễn Vân Anh 6.3 6.2 8.1 7 7.4 8.5 7.9 7.8 8 K K G 7.3 T Khá HS Tiên Tiến 35
4 Ngô Thiên Bâng 5.8 7.1 5.3 3.7 5.8 4.9 2.6 6.9 5.3 G Tb Tb 5.2 K Yếu 46
5 Hồ Chí Cường 8.8 8.4 8.3 7.3 7.8 9.1 8.2 8.5 8.9 K K G 8.3 T Giỏi HS Giỏi 16
6 Đặng Minh Cường 5.8 7.9 8.2 6.3 7.9 7.3 4.5 7.9 8.3 K G K 6.9 T T.Bình 38
7 Nhan Mạnh Dũng 8.4 8.2 8.3 7.8 7.2 8.6 7.9 8.4 7 K K K 8.0 T Giỏi HS Giỏi 20
8 Nguyễn Khắc Duy 8.5 8.9 8.9 6.2 7.9 9.6 7.5 7.9 8.4 K K G 8.0 T Khá HS Tiên Tiến 24
9 Ngô Triệu Duy 8.2 8.8 9.3 7.6 7.8 9.2 7.4 8.3 8.5 G K G 8.3 T Giỏi HS Giỏi 16
10 Du Triều Duy 7.2 8.2 8.5 6.8 7 6.4 5.1 8.4 9.6 K K K 7.4 T Khá HS Tiên Tiến 32
11 Nguyễn Trường Giang 5.5 8 7.9 5.6 6.4 8.9 4.1 7.7 7.5 G Tb Tb 6.6 T T.Bình 39
12 Nguyễn Thị Mai Hạnh 8.4 9.4 8.6 8 8.5 9.9 8 7.6 9.6 K G G 8.6 T Giỏi HS Giỏi 10
13 Trần Minh Hải 7.7 5.9 6.9 6 5 6.1 4.7 7.6 5.3 K Tb K 6.3 T T.Bình 41
14 Lê Kiêm Hương 8.7 7.4 8.4 7.6 6.4 9 7.7 9 6.3 K G G 7.9 T Khá HS Tiên Tiến 26
15 Nguyễn Thúy Huỳnh 4 6.3 6.3 5.4 6.4 7.4 2.9 6.7 5.2 K K G 5.5 K Yếu 44
16 Đỗ Duy Khang 9 9.7 8.4 8.1 7.1 8.9 9 8.2 8.5 K G K 8.5 T Giỏi HS Giỏi 12
17 Nguyễn Mai Khanh 8.2 6.9 8.6 8.7 7.4 8.4 6.6 8.9 7.6 G G G 8.0 T Giỏi HS Giỏi 20
18 Vương Khánh 8.6 9.4 9.1 9.1 8.6 8.9 8.4 9.1 9.5 G G G 8.9 T Giỏi HS Giỏi 6
19 Nguyễn Cẩm Phương Linh 6.4 7.1 8.2 6.8 7.6 8 6.1 8.7 7.8 K G G 7.3 T Khá HS Tiên Tiến 35
20 Hồ Quang Long 9.2 9.2 9.5 7.2 7.9 9.4 7.4 8.6 8.8 K G K 8.5 T Giỏi HS Giỏi 12
21 Mai Kim Long 8.3 9.2 7.9 5.4 7.3 7.7 6.6 7.9 7.3 K K Tb 7.4 T Khá HS Tiên Tiến 32
22 Trần Hồng Lĩnh 8.7 9.5 8.4 6.9 8.9 7.4 6.1 8.4 8.1 G K G 8.0 T Khá HS Tiên Tiến 24
23 Đinh Hoàng Minh 9.6 9.3 9.3 8.1 7.7 9.1 8 8.1 9.3 G G G 8.7 T Giỏi HS Giỏi 9
24 Nguyễn Kim Ngân 8.8 9.5 8.4 7.9 8.4 8.9 8.4 8.3 8.8 K G G 8.6 T Giỏi HS Giỏi 10
25 Nguyễn Thanh Nha 9.7 9.9 9.6 8.9 8.7 9.3 9.6 8.1 8.8 K G G 9.2 T Giỏi HS Giỏi 2
26 Phùng Trúc Nhã 4.9 5.3 5.9 6.6 7.8 7.6 5.3 7.7 7.2 K G K 6.3 T T.Bình 41
27 Ngô Liêu Tịnh Nhi 6.7 9.1 9 7.4 8.4 9.4 5.9 7.5 8.3 K K G 7.8 T Khá HS Tiên Tiến 30
28 Trần Cao Nho 6.4 6.1 6.9 6.1 7.2 8.6 4.5 7.5 7 K Tb K 6.6 T T.Bình 39
29 Bùi Huỳnh Diễm Oanh 9.8 9.7 9.8 8.2 8.4 9.4 8.7 8.3 9.6 K G G 9.1 T Giỏi HS Giỏi 3
30 Phạm Thành Phúc 4.8 6.4 9.2 5.3 7.1 7.9 3.5 7.6 7.5 K K K 6.3 T T.Bình 41
31 Huỳnh Minh Quân 8.4 9.3 8.2 7.3 7.9 7.7 6.2 7.5 8.5 Tb K K 7.9 T Khá HS Tiên Tiến 26
32 Trần Nguyễn Minh Thiện 8.9 8.9 8.9 6.5 8 9.2 8.1 7.3 9.2 K K G 8.2 T Giỏi HS Giỏi 19
33 Trần Nguyễn Anh Thư 10 10 9.5 8.9 8.8 9.3 9.5 8.3 9.1 K K G 9.3 T Giỏi HS Giỏi 1
34 Nguyễn Khiết Minh Thư 9.5 9.7 9.5 8.2 8.4 9.6 9.4 7.9 9.3 G G G 9.0 T Giỏi HS Giỏi 5
35 Đỗ Anh Thư 8.6 8.6 9.1 8.4 7.7 9.1 8.6 7.9 7.6 G G G 8.4 T Giỏi HS Giỏi 14
36 Cao Minh Thông 8.8 9.1 8.3 6.8 7.4 7.9 8.5 8.3 7 K K G 8.0 T Giỏi HS Giỏi 20
37 Đỗ Đức Thịnh 7.8 7.4 8.3 6.5 7.1 6.3 6.8 6.9 6.3 K K Tb 7.1 T Khá HS Tiên Tiến 37
38 Nguyễn Minh Tiến 4.8 4.6 7.2 4.6 6 6.5 3.8 7.2 5.2 G K Tb 5.4 K Yếu 45
39 Nguyễn Thị Hồng Trang 7 8.4 9 6.9 7.6 8.1 7.4 7.1 6.4 G G G 7.4 T Khá HS Tiên Tiến 32
40 Trần Quang Trình 9.2 9.1 8.5 7.1 8.4 9.1 7.6 7.4 8.7 G G G 8.3 T Giỏi HS Giỏi 16
41 Võ Nguyễn Thuận Tùng 8.5 8.6 8.6 7.3 7.9 7.3 8.9 7.6 7.9 G K G 8.0 T Giỏi HS Giỏi 20
42 Huỳnh Ngọc Tường Vi 9.7 9.4 8.9 8.1 8.5 8.8 7.7 8.4 9.6 G G G 8.8 T Giỏi HS Giỏi 8
43 Nguyễn Võ Kiều Vi 8.6 8.4 9 8.2 7.3 9.6 8.4 7.5 8.7 K G G 8.4 T Giỏi HS Giỏi 14
44 Nguyễn Trần Uy Vũ 9.2 8.4 9.1 8.6 9.4 8.1 9.4 8.7 9.3 K G G 8.9 T Giỏi HS Giỏi 6
45 Lộc Như Ý 9.3 9.2 7.9 7.4 8.2 7.4 7 7.4 6.8 K K G 7.9 T Khá HS Tiên Tiến 26
46 Võ Lan Vy 8.2 8.6 7.3 6.9 7.6 7.9 7.5 7.2 6.5 K K K 7.5 T Khá HS Tiên Tiến 31
47 Nguyễn Bảo Hằng
Thống kê điểm trung bình Học Kỳ I Năm học: 2011-2012 Lớp: 6A1
Môn học TSHS 0 - 1.9 2 - 3.4 3.5 - 4.9 5 - 6.4 6.5 - 7.9 8 - 10 5 - 10
SL TL% SL TL% SL TL% SL TL% SL TL% SL TL% SL TL%
Toán 46 0 0 0 0 4 8.7 6 13 5 10.9 31 67.4 42 91.3
Lý 46 0 0 0 0 1 2.2 6 13 6 13 33 71.7 45 97.8
Năm học: 2011-2012 Giáo viên chủ nhiệm: Nguyễn Phi Thảo
Khối: 6 Lớp: 6A1
STT Họ và tên HS Toán Lý Hóa Sinh Văn Sử Địa Anh Văn GDCD Công nghệ Tin T.Chọn Thể dục Nhạc Họa Điểm TBM Hạnh kiểm Học lực Danh hiệu thi đua Hạng
1 Nguyễn Phan Ngọc Anh 8.1 8.4 9.3 6.9 7.7 8.9 6.5 8.2 7.9 K G G 7.9 T Khá HS Tiên Tiến 26
2 Trần Việt Như Anh 9 9.7 9.9 8.3 8.9 9.7 9.3 9 8.8 G G G 9.1 T Giỏi HS Giỏi 3
3 Nguyễn Vân Anh 6.3 6.2 8.1 7 7.4 8.5 7.9 7.8 8 K K G 7.3 T Khá HS Tiên Tiến 35
4 Ngô Thiên Bâng 5.8 7.1 5.3 3.7 5.8 4.9 2.6 6.9 5.3 G Tb Tb 5.2 K Yếu 46
5 Hồ Chí Cường 8.8 8.4 8.3 7.3 7.8 9.1 8.2 8.5 8.9 K K G 8.3 T Giỏi HS Giỏi 16
6 Đặng Minh Cường 5.8 7.9 8.2 6.3 7.9 7.3 4.5 7.9 8.3 K G K 6.9 T T.Bình 38
7 Nhan Mạnh Dũng 8.4 8.2 8.3 7.8 7.2 8.6 7.9 8.4 7 K K K 8.0 T Giỏi HS Giỏi 20
8 Nguyễn Khắc Duy 8.5 8.9 8.9 6.2 7.9 9.6 7.5 7.9 8.4 K K G 8.0 T Khá HS Tiên Tiến 24
9 Ngô Triệu Duy 8.2 8.8 9.3 7.6 7.8 9.2 7.4 8.3 8.5 G K G 8.3 T Giỏi HS Giỏi 16
10 Du Triều Duy 7.2 8.2 8.5 6.8 7 6.4 5.1 8.4 9.6 K K K 7.4 T Khá HS Tiên Tiến 32
11 Nguyễn Trường Giang 5.5 8 7.9 5.6 6.4 8.9 4.1 7.7 7.5 G Tb Tb 6.6 T T.Bình 39
12 Nguyễn Thị Mai Hạnh 8.4 9.4 8.6 8 8.5 9.9 8 7.6 9.6 K G G 8.6 T Giỏi HS Giỏi 10
13 Trần Minh Hải 7.7 5.9 6.9 6 5 6.1 4.7 7.6 5.3 K Tb K 6.3 T T.Bình 41
14 Lê Kiêm Hương 8.7 7.4 8.4 7.6 6.4 9 7.7 9 6.3 K G G 7.9 T Khá HS Tiên Tiến 26
15 Nguyễn Thúy Huỳnh 4 6.3 6.3 5.4 6.4 7.4 2.9 6.7 5.2 K K G 5.5 K Yếu 44
16 Đỗ Duy Khang 9 9.7 8.4 8.1 7.1 8.9 9 8.2 8.5 K G K 8.5 T Giỏi HS Giỏi 12
17 Nguyễn Mai Khanh 8.2 6.9 8.6 8.7 7.4 8.4 6.6 8.9 7.6 G G G 8.0 T Giỏi HS Giỏi 20
18 Vương Khánh 8.6 9.4 9.1 9.1 8.6 8.9 8.4 9.1 9.5 G G G 8.9 T Giỏi HS Giỏi 6
19 Nguyễn Cẩm Phương Linh 6.4 7.1 8.2 6.8 7.6 8 6.1 8.7 7.8 K G G 7.3 T Khá HS Tiên Tiến 35
20 Hồ Quang Long 9.2 9.2 9.5 7.2 7.9 9.4 7.4 8.6 8.8 K G K 8.5 T Giỏi HS Giỏi 12
21 Mai Kim Long 8.3 9.2 7.9 5.4 7.3 7.7 6.6 7.9 7.3 K K Tb 7.4 T Khá HS Tiên Tiến 32
22 Trần Hồng Lĩnh 8.7 9.5 8.4 6.9 8.9 7.4 6.1 8.4 8.1 G K G 8.0 T Khá HS Tiên Tiến 24
23 Đinh Hoàng Minh 9.6 9.3 9.3 8.1 7.7 9.1 8 8.1 9.3 G G G 8.7 T Giỏi HS Giỏi 9
24 Nguyễn Kim Ngân 8.8 9.5 8.4 7.9 8.4 8.9 8.4 8.3 8.8 K G G 8.6 T Giỏi HS Giỏi 10
25 Nguyễn Thanh Nha 9.7 9.9 9.6 8.9 8.7 9.3 9.6 8.1 8.8 K G G 9.2 T Giỏi HS Giỏi 2
26 Phùng Trúc Nhã 4.9 5.3 5.9 6.6 7.8 7.6 5.3 7.7 7.2 K G K 6.3 T T.Bình 41
27 Ngô Liêu Tịnh Nhi 6.7 9.1 9 7.4 8.4 9.4 5.9 7.5 8.3 K K G 7.8 T Khá HS Tiên Tiến 30
28 Trần Cao Nho 6.4 6.1 6.9 6.1 7.2 8.6 4.5 7.5 7 K Tb K 6.6 T T.Bình 39
29 Bùi Huỳnh Diễm Oanh 9.8 9.7 9.8 8.2 8.4 9.4 8.7 8.3 9.6 K G G 9.1 T Giỏi HS Giỏi 3
30 Phạm Thành Phúc 4.8 6.4 9.2 5.3 7.1 7.9 3.5 7.6 7.5 K K K 6.3 T T.Bình 41
31 Huỳnh Minh Quân 8.4 9.3 8.2 7.3 7.9 7.7 6.2 7.5 8.5 Tb K K 7.9 T Khá HS Tiên Tiến 26
32 Trần Nguyễn Minh Thiện 8.9 8.9 8.9 6.5 8 9.2 8.1 7.3 9.2 K K G 8.2 T Giỏi HS Giỏi 19
33 Trần Nguyễn Anh Thư 10 10 9.5 8.9 8.8 9.3 9.5 8.3 9.1 K K G 9.3 T Giỏi HS Giỏi 1
34 Nguyễn Khiết Minh Thư 9.5 9.7 9.5 8.2 8.4 9.6 9.4 7.9 9.3 G G G 9.0 T Giỏi HS Giỏi 5
35 Đỗ Anh Thư 8.6 8.6 9.1 8.4 7.7 9.1 8.6 7.9 7.6 G G G 8.4 T Giỏi HS Giỏi 14
36 Cao Minh Thông 8.8 9.1 8.3 6.8 7.4 7.9 8.5 8.3 7 K K G 8.0 T Giỏi HS Giỏi 20
37 Đỗ Đức Thịnh 7.8 7.4 8.3 6.5 7.1 6.3 6.8 6.9 6.3 K K Tb 7.1 T Khá HS Tiên Tiến 37
38 Nguyễn Minh Tiến 4.8 4.6 7.2 4.6 6 6.5 3.8 7.2 5.2 G K Tb 5.4 K Yếu 45
39 Nguyễn Thị Hồng Trang 7 8.4 9 6.9 7.6 8.1 7.4 7.1 6.4 G G G 7.4 T Khá HS Tiên Tiến 32
40 Trần Quang Trình 9.2 9.1 8.5 7.1 8.4 9.1 7.6 7.4 8.7 G G G 8.3 T Giỏi HS Giỏi 16
41 Võ Nguyễn Thuận Tùng 8.5 8.6 8.6 7.3 7.9 7.3 8.9 7.6 7.9 G K G 8.0 T Giỏi HS Giỏi 20
42 Huỳnh Ngọc Tường Vi 9.7 9.4 8.9 8.1 8.5 8.8 7.7 8.4 9.6 G G G 8.8 T Giỏi HS Giỏi 8
43 Nguyễn Võ Kiều Vi 8.6 8.4 9 8.2 7.3 9.6 8.4 7.5 8.7 K G G 8.4 T Giỏi HS Giỏi 14
44 Nguyễn Trần Uy Vũ 9.2 8.4 9.1 8.6 9.4 8.1 9.4 8.7 9.3 K G G 8.9 T Giỏi HS Giỏi 6
45 Lộc Như Ý 9.3 9.2 7.9 7.4 8.2 7.4 7 7.4 6.8 K K G 7.9 T Khá HS Tiên Tiến 26
46 Võ Lan Vy 8.2 8.6 7.3 6.9 7.6 7.9 7.5 7.2 6.5 K K K 7.5 T Khá HS Tiên Tiến 31
47 Nguyễn Bảo Hằng
Thống kê điểm trung bình Học Kỳ I Năm học: 2011-2012 Lớp: 6A1
Môn học TSHS 0 - 1.9 2 - 3.4 3.5 - 4.9 5 - 6.4 6.5 - 7.9 8 - 10 5 - 10
SL TL% SL TL% SL TL% SL TL% SL TL% SL TL% SL TL%
Toán 46 0 0 0 0 4 8.7 6 13 5 10.9 31 67.4 42 91.3
Lý 46 0 0 0 0 1 2.2 6 13 6 13 33 71.7 45 97.8
 






Các ý kiến mới nhất